草簾子 cǎo lián zǐ · thảo liêm tử Hán Việt: thảo liêm tử · Pinyin: cǎo lián zǐ Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 簾 (liêm) + 子 (tử)Pinyincǎo lián zǐHán Việtthảo liêm tửCấu tạo草 + 簾 + 子 · thảo + liêm + tử nghĩa thành phần: thảo + liêm + tử Nghĩa EngCihui 草簾子 ǎoliánzi ►See cǎolián