草紙花 thảo chỉ hoa Hán Việt: thảo chỉ hoa Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 紙 (chỉ) + 花 (hoa)Hán Việtthảo chỉ hoaCấu tạo草 + 紙 + 花 · thảo + chỉ + hoa nghĩa thành phần: thảo + chỉ + hoa Nghĩa EngCihui 草紙花 ǎozhǐhuā n. rice-paper flower