草綠黃素 thảo lục hoàng tố Hán Việt: thảo lục hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 綠 (lục) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtthảo lục hoàng tốCấu tạo草 + 綠 + 黃 + 素 · thảo + lục + hoàng + tố nghĩa thành phần: thảo + lục + hoàng + tố