草綠色

cǎo lǜ sè thảo lục sắc

Hán Việt: thảo lục sắc · Pinyin: cǎo lǜ sè

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) màu lục vàng, vải màu lục vàng, (số nhiều) binh phục màu lục vàng

Cấu tạo: (thảo) + (lục) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) màu lục vàng, vải màu lục vàng, (số nhiều) binh phục màu lục vàng

Eng

  • Cihui 草綠色 ǎolǜsè n. grass green color