草臺戲 cǎo tái xì · thảo thai hí Hán Việt: thảo thai hí · Pinyin: cǎo tái xì Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 臺 (thai) + 戲 (hí)Pinyincǎo tái xìHán Việtthảo thai híCấu tạo草 + 臺 + 戲 · thảo + thai + hí nghĩa thành phần: thảo + thai + hí