草草不恭

cǎo cǎo bù gōng thảo thảo bất cung

Hán Việt: thảo thảo bất cung · Pinyin: cǎo cǎo bù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thảo) + (bất) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草草:杂乱不整齐的样子;恭:恭敬。草率而不恭敬。常用作书信中的自谦之辞。