草草完成 thảo thảo hoàn thành Hán Việt: thảo thảo hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 草 (thảo) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việtthảo thảo hoàn thànhCấu tạo草 + 草 + 完 + 成 · thảo + thảo + hoàn + thành nghĩa thành phần: thảo + thảo + hoàn + thành