草草看一看
thảo thảo khán nhất khán
Hán Việt: thảo thảo khán nhất khán
Tổng quan
Cấu tạo: 草 (thảo) + 草 (thảo) + 看 (khán) + 一 (nhất) + 看 (khán)
Hán Việt: thảo thảo khán nhất khán
Cấu tạo: 草 (thảo) + 草 (thảo) + 看 (khán) + 一 (nhất) + 看 (khán)