草草記錄 thảo thảo kí lục Hán Việt: thảo thảo kí lục Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 草 (thảo) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtthảo thảo kí lụcCấu tạo草 + 草 + 記 + 錄 · thảo + thảo + kí + lục nghĩa thành phần: thảo + thảo + kí + lục