草莓族

cǎo méi zú thảo môi tộc

Hán Việt: thảo môi tộc · Pinyin: cǎo méi zú

Tổng quan

những người trẻ được nuông chiều, không quen chịu khổ (Đài Loan)

Cấu tạo: (thảo) + (môi) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những người trẻ được nuông chiều, không quen chịu khổ (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT pampered young people unaccustomed to hardship (Tw)
  • Cihui pampered young people unaccustomed to hardship (Tw)