草薙禽獮

cǎo tì qín xiǎn thảo thế cầm tiển

Hán Việt: thảo thế cầm tiển · Pinyin: cǎo tì qín xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thế) + (cầm) + (tiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薙:除草;狝:杀。如同割除野草,捕杀禽兽一般。比喻肆意屠戮,无所顾惜。