草藥商 cǎo yào shāng · thảo dược thương Hán Việt: thảo dược thương · Pinyin: cǎo yào shāng Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 藥 (dược) + 商 (thương)Pinyincǎo yào shāngHán Việtthảo dược thươngCấu tạo草 + 藥 + 商 · thảo + dược + thương nghĩa thành phần: thảo + dược + thương Nghĩa EngCihui 草藥商 ǎoyàoshāng n. herbalist M:²wèi/ge