草藻滅 thảo tảo diệt Hán Việt: thảo tảo diệt Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 藻 (tảo) + 滅 (diệt)Hán Việtthảo tảo diệtCấu tạo草 + 藻 + 滅 · thảo + tảo + diệt nghĩa thành phần: thảo + tảo + diệt