草血竭 thảo huyết kiệt Hán Việt: thảo huyết kiệt Tổng quan (có) xem palea Cấu tạo: 草 (thảo) + 血 (huyết) + 竭 (kiệt)Hán Việtthảo huyết kiệtCấu tạo草 + 血 + 竭 · thảo + huyết + kiệt nghĩa thành phần: thảo + huyết + kiệt Nghĩa ViệtCihui (có) xem palea