草裙舞

thảo quần vũ

Hán Việt: thảo quần vũ

Tổng quan

vũ điệu hula (của các cô gái Ha,oai) ((cũng) hula,hula)

Cấu tạo: (thảo) + (quần) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ điệu hula (của các cô gái Ha,oai) ((cũng) hula,hula)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種舞蹈。為夏威夷的民族舞。參見「呼拉舞」條。

Eng

  • Cihui 草裙舞 ǎoqúnwǔ n. hula; Hawaiian dance