草譯稿 thảo dịch cảo Hán Việt: thảo dịch cảo Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 譯 (dịch) + 稿 (cảo)Hán Việtthảo dịch cảoCấu tạo草 + 譯 + 稿 · thảo + dịch + cảo nghĩa thành phần: thảo + dịch + cảo Nghĩa EngCihui 草譯稿 ǎoyì gǎo n. <lg.> draft translation M:¹piān