草豆蔻

cǎo dòu kòu thảo đậu khấu

Hán Việt: thảo đậu khấu · Pinyin: cǎo dòu kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (đậu) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"草果"; 植物名。对肉豆蔻而言。多年生草本,种子可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"草果"。 2.植物名。对肉豆蔻而言。多年生草本,种子可入药。