草達津 thảo đạt tân Hán Việt: thảo đạt tân Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 達 (đạt) + 津 (tân)Hán Việtthảo đạt tânCấu tạo草 + 達 + 津 · thảo + đạt + tân nghĩa thành phần: thảo + đạt + tân