草酸鹽血 thảo toan diêm huyết Hán Việt: thảo toan diêm huyết Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm) + 血 (huyết)Hán Việtthảo toan diêm huyếtCấu tạo草 + 酸 + 鹽 + 血 · thảo + toan + diêm + huyết nghĩa thành phần: thảo + toan + diêm + huyết