草酸鈣 cǎo suān gài · thảo toan cái Hán Việt: thảo toan cái · Pinyin: cǎo suān gài Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)Pinyincǎo suān gàiHán Việtthảo toan cáiCấu tạo草 + 酸 + 鈣 · thảo + toan + cái nghĩa thành phần: thảo + toan + cái