草除靈 thảo trừ linh Hán Việt: thảo trừ linh Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 除 (trừ) + 靈 (linh)Hán Việtthảo trừ linhCấu tạo草 + 除 + 靈 · thảo + trừ + linh nghĩa thành phần: thảo + trừ + linh