草黴素 thảo mi tố Hán Việt: thảo mi tố Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtthảo mi tốCấu tạo草 + 黴 + 素 · thảo + mi + tố nghĩa thành phần: thảo + mi + tố