草鞋親
thảo hài thân
Hán Việt: thảo hài thân · Pinyin: cǎo xié qīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穿草鞋的親戚。比喻貧窮卑賤的親戚。如:「做人要厚道,千萬不可輕視草鞋親!」
Eng
- Cihui 草鞋親 ǎoxiéqīn n. straw-sandaled relative
Hán Việt: thảo hài thân · Pinyin: cǎo xié qīn