草鞋費 cǎo xié fèi · thảo hài phí Hán Việt: thảo hài phí · Pinyin: cǎo xié fèi Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 鞋 (hài) + 費 (phí)Pinyincǎo xié fèiHán Việtthảo hài phíCấu tạo草 + 鞋 + 費 · thảo + hài + phí nghĩa thành phần: thảo + hài + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"草鞋钱"。