草食獸 thảo thực thú Hán Việt: thảo thực thú Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 食 (thực) + 獸 (thú)Hán Việtthảo thực thúCấu tạo草 + 食 + 獸 · thảo + thực + thú nghĩa thành phần: thảo + thực + thú Nghĩa EngCihui 草食獸 ǎoshíshòu n. herbivorous animal; herbivore M:²zhī/¹tóu