草雞貨

thảo kê hóa

Hán Việt: thảo kê hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (kê) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 草雞貨 ǎojīhuò n. <coll.> coward; weakling