荊人涉澭 jīng rén shè yōng Pinyin: jīng rén shè yōng Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 人 (nhân) + 涉 (thiệp) + 澭Pinyinjīng rén shè yōngCấu tạo荊 + 人 + 涉 + 澭