荊州樂 jīng zhōu lè · kinh châu nhạc Hán Việt: kinh châu nhạc · Pinyin: jīng zhōu lè Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 州 (châu) + 樂 (nhạc)Pinyinjīng zhōu lèHán Việtkinh châu nhạcCấu tạo荊 + 州 + 樂 · kinh + châu + nhạc nghĩa thành phần: kinh + châu + nhạc