荊棘叢裏

jīng jí cóng lǐ kinh cức tùng lí

Hán Việt: kinh cức tùng lí · Pinyin: jīng jí cóng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (cức) + (tùng) + (lí)