荊衡杞梓

jīng héng qǐ zǐ kinh hành kỉ tử

Hán Việt: kinh hành kỉ tử · Pinyin: jīng héng qǐ zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hành) + (kỉ) + (tử)