荐头店

jiàn tou diàntiến đầu điếm

Hán Việt: tiến đầu điếm · Pinyin: jiàn tou diàn

Tổng quan

công ty môi giới việc làm (cổ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

舊日介紹傭工以抽取傭金的店鋪。也稱為「薦頭行」。

Cấu tạo: 薦 (tiến) + 頭 (đầu) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa hàng môi giới việc làm
  • Biên soạn 薦頭店 iàntoudiàn p.w. employment agency M:¹jiā

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊日介紹傭工以抽取傭金的店鋪。也稱為「薦頭行」。

Eng

  • Cihui job agency (arch.); employment shop

Từ liên quan

Gần nghĩa

荐头 · 荐头行