荐头行 tiến đầu hành Hán Việt: tiến đầu hành Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 頭 (đầu) + 行 (hành)Hán Việttiến đầu hànhCấu tạo薦 + 頭 + 行 · tiến + đầu + hành nghĩa thành phần: tiến + đầu + hành Nghĩa ViệtBiên soạn 薦頭行 iàntouháng n. employment agency M:¹jiāEngCihui 薦頭行 iàntouháng n. employment agency M:¹jiā Từ liên quan Gần nghĩa荐头店 · 荐头 · 头行人 · 頭行人 · 头行 · 頭行