薦骨的

tiến cốt đích

Hán Việt: tiến cốt đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) xương cùng, (thuộc) tế lễ; dùng vào tế lễ

Cấu tạo: (tiến) + (cốt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) (thuộc) xương cùng, (thuộc) tế lễ; dùng vào tế lễ