荒僻的

hoang tích đích

Hán Việt: hoang tích đích

Tổng quan

ít ai lui tới, ít người qua lại

Cấu tạo: (hoang) + (tích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ít ai lui tới, ít người qua lại