荒凉地

huāng liáng dehoang lương địa

Hán Việt: hoang lương địa · Pinyin: huāng liáng de

Tổng quan

chán chường, thất vọng thiếu ân cần, thiếu niềm nở

Cấu tạo: 荒 (hoang) + 涼 (lương) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chán chường
  • Google Alex v6 hoang vu

Đức

  • Handedict ungastlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

荒凉的 · 荒凉 · 荒涼