荒唐的

hoang đường đích

Hán Việt: hoang đường đích

Tổng quan

cock,and,bull story chuyện bịa, chuyện không thể tin được buồn cười, đáng cười, lố lăng, lố bịch tinh nghịch, nghịch gợm; đùa giỡn, lung tung, bậy bạ, bừa bãi; vô cớ, không mục đích, phóng đãng, dâm đãng, dâm ô, bất chính, tốt tươi, sum sê, um tùm, (thông tục) lố lăng, loạn, người đàn bà dâm đãng, nô đùa, đùa giỡn

Cấu tạo: (hoang) + (đường) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cock,and,bull story chuyện bịa, chuyện không thể tin được buồn cười, đáng cười, lố lăng, lố bịch tinh nghịch, nghịch gợm; đùa giỡn, lung tung, bậy bạ, bừa bãi; vô cớ, không mục đích, phóng đãng, dâm đãng, dâm ô, bất chính, tốt tươi, sum sê, um tùm, (thông tục) lố lăng, loạn, ngườ…