荒川區 huāng chuān qū · hoang xuyên khu Hán Việt: hoang xuyên khu · Pinyin: huāng chuān qū Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 川 (xuyên) + 區 (khu)Pinyinhuāng chuān qūHán Việthoang xuyên khuCấu tạo荒 + 川 + 區 · hoang + xuyên + khu nghĩa thành phần: hoang + xuyên + khu