荒疏了 hoang sơ liễu Hán Việt: hoang sơ liễu Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 疏 (sơ) + 了 (liễu)Hán Việthoang sơ liễuCấu tạo荒 + 疏 + 了 · hoang + sơ + liễu nghĩa thành phần: hoang + sơ + liễu