荒白米

huāng bái mǐ hoang bạch mễ

Hán Việt: hoang bạch mễ · Pinyin: huāng bái mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (bạch) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指土地已荒圮,但还须按户籍摊派折实征敛的赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指土地已荒圮,但还须按户籍摊派折实征敛的赋税。