荒篤速 huāng dǔ sù · hoang đốc tốc Hán Việt: hoang đốc tốc · Pinyin: huāng dǔ sù Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 篤 (đốc) + 速 (tốc)Pinyinhuāng dǔ sùHán Việthoang đốc tốcCấu tạo荒 + 篤 + 速 · hoang + đốc + tốc nghĩa thành phần: hoang + đốc + tốc