荔支香 lì zhī xiāng · lệ chi hương Hán Việt: lệ chi hương · Pinyin: lì zhī xiāng Tổng quan Cấu tạo: 荔 (lệ) + 支 (chi) + 香 (hương)Pinyinlì zhī xiāngHán Việtlệ chi hươngCấu tạo荔 + 支 + 香 · lệ + chi + hương nghĩa thành phần: lệ + chi + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"荔枝香"。