荔枝素 lệ chi tố Hán Việt: lệ chi tố Tổng quan Cấu tạo: 荔 (lệ) + 枝 (chi) + 素 (tố)Hán Việtlệ chi tốCấu tạo荔 + 枝 + 素 · lệ + chi + tố nghĩa thành phần: lệ + chi + tố