荞麦皮儿 kiều mạch bì nhi Hán Việt: kiều mạch bì nhi Tổng quan Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 麥 (mạch) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)Hán Việtkiều mạch bì nhiTừ loạidanhCấu tạo蕎 + 麥 + 皮 + 兒 · kiều + mạch + bì + nhi nghĩa thành phần: kiều + mạch + bì + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vỏ kiều mạchBiên soạn 蕎麥皮兒 iáomàipír ►See qiáomàipíEngCihui 蕎麥皮兒 iáomàipír ►See qiáomàipí Từ liên quan Gần nghĩa荞麦中毒 · 荞麦面包 · 荞麦面条 · 荞麦属 · 荞麦皮 · 荞麦粉 · 荞麦面 · 蕎麥麵