荞麦面条

qiáo mài miàn tiáokiều mạch miến điều

Hán Việt: kiều mạch miến điều · Pinyin: qiáo mài miàn tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 麥 (mạch) + 麵 (miến) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mì kiều mạch

Eng

  • Cihui soba
  • Tần suất từ soba

Đức

  • Handedict Soba-Nudeln (dünne braun-graue jap. Nudeln aus Buchweizen) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

面条儿 · 荞麦中毒 · 荞麦皮儿 · 荞麦面包 · 棉条筒 · 荞麦属 · 荞麦皮 · 荞麦粉