Tổng quan
Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 麥 (mạch) + 中 (trung) + 毒 (độc)
- Hán Việt
- kiều mạch trung độc
- Cấu tạo
- 蕎 + 麥 + 中 + 毒 · kiều + mạch + trung + độc
nghĩa thành phần: kiều + mạch + trung + độc
Từ liên quan
Gần nghĩa
中毒途径 · 中毒性 · 中毒的 · 中毒酶 · 中毒性病 · 荞麦皮儿 · 荞麦面包 · 荞麦面条