蕩/凼肥 Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + / + 凼 (u) + 肥 (phì)Cấu tạo蕩 + / + 凼 + 肥 Nghĩa EngCihui 蕩/凼肥 àngféi n. fertilizer prepared in a pit