蕩子
đãng tử
Hán Việt: đãng tử · Pinyin: dàng zi
Tổng quan
ao: hồ
Nghĩa
Việt
- Cihui ao: hồ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指辞家远出﹑羁旅忘返的男子; 浪荡子。谓游手好闲,不务正业或败坏家业的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指辞家远出﹑羁旅忘返的男子。 2.浪荡子。谓游手好闲,不务正业或败坏家业的人。
Eng
- Cihui 蕩子 àngzǐ n. 1. vagrant 2. traveler to distant lands