蕩然肆志

dàng rán sì zhì đãng nhiên tứ chí

Hán Việt: đãng nhiên tứ chí · Pinyin: dàng rán sì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (nhiên) + (tứ) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荡:放荡;肆:放纵。放荡不羁,无拘无束。