荡荡之勋

dàng dàng zhī xūnđãng đãng chi huân

Hán Việt: đãng đãng chi huân · Pinyin: dàng dàng zhī xūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

荡荡:广大的样子。指极大的功劳。

Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 蕩 (đãng) + 之 (chi) + 勳 (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荡荡:广大的样子。指极大的功劳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荡荡悠悠 · 荡荡默默 · 蕩蕩悠悠