榮華紛褥 vinh hoa phân nhục Hán Việt: vinh hoa phân nhục Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 華 (hoa) + 紛 (phân) + 褥 (nhục)Hán Việtvinh hoa phân nhụcCấu tạo榮 + 華 + 紛 + 褥 · vinh + hoa + phân + nhục nghĩa thành phần: vinh + hoa + phân + nhục Nghĩa EngCihui 榮華紛褥 ónghuáfēnrù f.e. glorious and resplendent